bất hợp thức
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đúng với quy tắc, thể thức đã định: "bất hợp thức" mô tả một việc, hành động hoặc tình trạng không tuân theo các quy tắc, thủ tục hoặc hình thức đã được quy định sẵn.
- Không chính thức, không được công nhận: "bất hợp thức" còn có nghĩa là không có tính chất chính thức, không được thực hiện theo đúng các bước hoặc không được thừa nhận một cách hợp lệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thủ tục này hoàn toàn bất hợp thức và không có giá trị pháp lý. (Thủ tục này không tuân theo quy định nên không được pháp luật công nhận.)
- Cuộc họp diễn ra một cách bất hợp thức, không có biên bản ghi chép. (Cuộc họp được tiến hành không theo đúng thể thức, thiếu tính chính thức.)
- Việc bổ nhiệm đó bị coi là bất hợp thức vì không qua hội đồng xét duyệt. (Việc bổ nhiệm đó không đúng quy trình nên không được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hành vi bất hợp thức": hành động không đúng quy tắc, thủ tục.
- Mọi hành vi bất hợp thức đều có thể bị xử lý kỷ luật. (Những hành động không tuân thủ quy định đều có thể bị kỷ luật.)
- "văn bản bất hợp thức": văn bản không đúng thể thức, thiếu các yếu tố bắt buộc.
- Bản hợp đồng bất hợp thức sẽ không được tòa án bảo vệ. (Hợp đồng soạn thảo không đúng chuẩn mực pháp lý sẽ không có hiệu lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Bất hợp cách (tính từ): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "bất hợp thức", chỉ sự không đúng cách thức, quy củ.
- Bất chính thức (tính từ): không chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
- Phi chính thức (tính từ): không mang tính chính thức, có thể được chấp nhận trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Không chính thức: không theo hình thức quy định.
- Không đúng thể thức: không tuân theo quy cách, mẫu mực đã định.
- Vô nguyên tắc: thiếu nguyên tắc, không theo phép tắc (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Hợp thức (tính từ): đúng với quy tắc, thể thức đã định.
- Chính thức (tính từ): được thực hiện đúng theo quy định, có giá trị công nhận.
- Hợp lệ (tính từ): có hiệu lực, có giá trị theo quy định.